diagnosis
/ˌdajəgˈnoʊsəs/danh từ
- Phép chẩn đoán; sự chẩn đoán; lời chẩn đoán.
- Sự miêu tả đặc trưng.
Danh từ
- (y học, đếm được, không đếm được) Quá trình hoặc một trường hợp xác định bản chất và nguyên nhân của một tình trạng y tế hoặc bệnh tật.(medicine, countable, uncountable) The process of, or an instance of, identification of the nature and cause of a medical condition or illness.Diagnosis is a challenging art informed by wide-ranging science.Chẩn đoán là một nghệ thuật đầy thách thức được thông qua bởi khoa học trên phạm vi rộng.
- Quá trình hoặc một trường hợp xác định bản chất và nguyên nhân của một cái gì đó (thuộc bất kỳ bản chất nào).The process of, or an instance of, identification of the nature and cause of something (of any nature).Diagnosis is part of being an automotive mechanic.Chẩn đoán là một phần của việc trở thành một thợ cơ khí ô tô.
- (phân loại) Bản mô tả bằng văn bản về một loài hoặc đơn vị phân loại khác dùng để phân biệt loài đó với tất cả các loài khác; đặc biệt là phần mô tả được viết và xuất bản bằng tiếng Latinh.(taxonomy) A written description of a species or other taxon serving to distinguish that species from all others; especially a description written and published in Latin.
Động từ
- (không chuẩn, bị cấm, hiếm) Từ đồng nghĩa của chẩn đoán.(nonstandard, proscribed, rare) Synonym of diagnose.Từ đồng nghĩa:diagnose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diagnosis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish