dharma
/ˈdär-mə/danh từ
- (Ấn Độ giáo, Phật giáo) trật tự tự nhiên của vũ trụ; quy luật tự nhiên, trật tự vũ trụ.
- (Ấn Độ giáo) nghĩa vụ của một người đối với vị trí của một người trong xã hội hoặc vũ trụ; nghĩa vụ của một người, về mặt xã hội hoặc vũ trụ.
- (Phật giáo) giáo lý, chân lý: lời dạy của Đức Phật như con đường dẫn đến giác ngộ của cá nhân.
- Đạo đức, chân lý, đức hạnh, lẽ phải
- Đạo, tôn giáo
- (Phật giáo) Phật pháp
Danh từ
- (Ấn Độ giáo, Phật giáo, Kỳ Na giáo) Trật tự tự nhiên của vũ trụ; quy luật tự nhiên, trật tự vũ trụ.(Hinduism, Buddhism, Jainism) The natural order of the universe; natural law, cosmic order.
- (Ấn Độ giáo) Nghĩa vụ của một người đối với vị trí của mình trong xã hội hoặc vũ trụ; nghĩa vụ của một người, về mặt xã hội hoặc vũ trụ.(Hinduism) One's obligation in respect to one's position in society, or the universe; one's duty, societally or cosmically.
- (Phật giáo) Lời dạy của Đức Phật là con đường dẫn đến giác ngộ của cá nhân.(Buddhism) The teachings of the Buddha as one's personal path to enlightenment.
- (Phật giáo) Lời dạy của Đức Phật như một pháp hành được ban hành và giảng dạy.(Buddhism) The teachings of the Buddha as a practice to be promulgated and taught.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dharma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish