dictator
/ˈdɪkˌteɪtɚ/danh từ
- Kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào).
- Người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả.
Danh từ
- Một nhà lãnh đạo toàn trị của một quốc gia, quốc gia hoặc chính phủ.A totalitarian leader of a country, nation, or government.
- (lịch sử) Một thẩm phán không có đồng nghiệp ở nước cộng hòa La Mã cổ đại, người nắm toàn quyền hành pháp trong một nhiệm kỳ do Thượng viện cấp, thường là để tiến hành chiến tranh.(history) A magistrate without colleague in republican Ancient Rome, who held full executive authority for a term granted by the Senate, typically to conduct a war.
- Một ông chủ chuyên chế hoặc một nhân vật có thẩm quyền.A tyrannical boss or authority figure.
- Sai chính tả của người đọc.Misspelling of dictater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dictator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish