dictator

/ˈdɪkˌteɪtɚ/
danh từ
  • Kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào).
  • Người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả.
Danh từ
  1. Một nhà lãnh đạo toàn trị của một quốc gia, quốc gia hoặc chính phủ.
    A totalitarian leader of a country, nation, or government.
  2. (lịch sử) Một thẩm phán không có đồng nghiệp ở nước cộng hòa La Mã cổ đại, người nắm toàn quyền hành pháp trong một nhiệm kỳ do Thượng viện cấp, thường là để tiến hành chiến tranh.
    (history) A magistrate without colleague in republican Ancient Rome, who held full executive authority for a term granted by the Senate, typically to conduct a war.
  3. Một ông chủ chuyên chế hoặc một nhân vật có thẩm quyền.
    A tyrannical boss or authority figure.
  4. Sai chính tả của người đọc.
    Misspelling of dictater.
🎬 Nghe “dictator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish