dick
/ˈdɪk/danh từ
- chỉ một người đáng khinh
- , (từ lóng) mật thám, thám tử.
- , Từ tục dùng để chỉ dương vật của đàn ông trong một số trường hợp.
Danh từ
- (đếm được, lỗi thời) Người nam.(countable, obsolete) A male person.
- Một người đàn ông. (đếm được và không đếm được, thông tục, thô tục, lóng) Dương vật.A male person. (countable and uncountable, informal, vulgar, slang) The penis.
- (đếm được, thô tục, lóng, xúc phạm, xúc phạm) Người đáng khinh hoặc đáng ghét; một kẻ ngốc; theo truyền thống, đặc biệt là một gã đàn ông ngu ngốc.(countable, vulgar, slang, derogatory, offensive) A contemptible or obnoxious person; a jerk; traditionally, especially, a male jerk.That dude is such a dick.Tên đó thật khốn nạn.
- (không đếm được, Mỹ, Canada, thô tục, tiếng lóng, không phổ biến) Hoàn toàn không có gì.(uncountable, US, Canada, vulgar, slang, uncommon) Absolutely nothing.Last weekend I did dick.Cuối tuần trước tôi đã làm tinh ranh.
Động từ
- Ngược đãi hoặc lợi dụng ai đó (thường có xung quanh hoặc cao hơn).To mistreat or take advantage of somebody (often with around or up).Dude, don't let them dick you around like that!Anh bạn, đừng để họ chơi khăm bạn như thế!
- (của đàn ông) Thâm nhập tình dục.(of a man) To penetrate sexually.
Số từ
- (Cumbria) Mười, trong cách đếm cừu ở Cumbrian.(Cumbria) Ten, in Cumbrian sheep counting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish