diction
/ˈdɪkʃən/danh từ
- Cách diễn tả, cách chọn lời, cách chọn từ (trong khi nói).
- Cách phát âm.
Danh từ
- Lựa chọn và sử dụng từ ngữ, đặc biệt là liên quan đến giao tiếp hiệu quả.Choice and use of words, especially with regard to effective communication.the identification of the poetic impulse with sonorous dictionsự đồng nhất xung lực thi ca với cách diễn đạt vang dội
- Hiệu quả và mức độ rõ ràng của việc lựa chọn và diễn đạt từ ngữ.The effectiveness and degree of clarity of word choice and expression.His poor diction meant that most of the audience didn't really understand the key points of the presentation.Cách diễn đạt kém của anh ấy có nghĩa là hầu hết khán giả không thực sự hiểu được những điểm chính của bài thuyết trình.
- (Sân khấu) Phát âm, phát âm.(theater) Enunciation, pronunciation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish