dicky

/ˈdi-kē/
danh từ
  • con lừa, con lừa con
  • con chim con ((cũng) dickey bird)
  • yếm giả (của áo sơ mi)
  • cái tạp dề
  • ghế ngồi của người đánh xe
  • ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)
Danh từ
  1. (Thông tục) Con rận.
    (colloquial) A louse.
  2. (tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Dicky dirty = áo sơ mi, nghĩa là áo sơ mi có cổ.
    (Cockney rhyming slang) Dicky dirt = a shirt, meaning a shirt with a collar.
  3. (từ lóng) Áo có thể tháo rời mặt trước, cổ áo hoặc yếm.
    (slang) A detachable shirt front, collar or bib.
    Từ đồng nghĩa:tommy
  4. (từ lóng, ghi ngày tháng) Mũ, đặc biệt (ở Mỹ) là mũ cứng hoặc mũ derby, và (ở Anh) là mũ rơm.
    (slang, dated) A hat, especially (in the US) a stiff hat or derby, and (in the UK) a straw hat.
Tính từ
  1. (thông tục) Trong tình trạng tồi tệ; yếu đuối, bị lỗi, không đáng tin cậy, nghi ngờ, rắc rối.
    (colloquial) In bad condition; weak, faulty, unreliable, doubtful, troublesome.
    He had a dicky heart.
    Anh ấy có một trái tim tinh quái.
  2. (thông tục, thô tục) Giống như một con ranh, ngu ngốc hoặc đáng ghét.
    (informal, vulgar) Like a dick, foolish or obnoxious.
🎬 Nghe “dicky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish