dicky
/ˈdi-kē/danh từ
- con lừa, con lừa con
- con chim con ((cũng) dickey bird)
- yếm giả (của áo sơ mi)
- cái tạp dề
- ghế ngồi của người đánh xe
- ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô)
Danh từ
- (Thông tục) Con rận.(colloquial) A louse.
- (tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Dicky dirty = áo sơ mi, nghĩa là áo sơ mi có cổ.(Cockney rhyming slang) Dicky dirt = a shirt, meaning a shirt with a collar.
- (từ lóng) Áo có thể tháo rời mặt trước, cổ áo hoặc yếm.(slang) A detachable shirt front, collar or bib.Từ đồng nghĩa:tommy
- (từ lóng, ghi ngày tháng) Mũ, đặc biệt (ở Mỹ) là mũ cứng hoặc mũ derby, và (ở Anh) là mũ rơm.(slang, dated) A hat, especially (in the US) a stiff hat or derby, and (in the UK) a straw hat.
Tính từ
- (thông tục) Trong tình trạng tồi tệ; yếu đuối, bị lỗi, không đáng tin cậy, nghi ngờ, rắc rối.(colloquial) In bad condition; weak, faulty, unreliable, doubtful, troublesome.He had a dicky heart.Anh ấy có một trái tim tinh quái.
- (thông tục, thô tục) Giống như một con ranh, ngu ngốc hoặc đáng ghét.(informal, vulgar) Like a dick, foolish or obnoxious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dicky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish