dictatorial
/ˌdɪktəˈtorijəl/tính từ
- Độc tài.
Tính từ
- của hoặc liên quan đến một nhà độc tàiof or pertaining to a dictatorTừ đồng nghĩa:bossy and arrogant
- theo cách của một nhà độc tài, thường coi thường người khác một cách nhẫn tâm.in the manner of a dictator, usually with callous disregard for others.Từ đồng nghĩa:bossy and arrogant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dictatorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish