dictatorship

/dɪkˈteitɚˌʃɪp/
danh từ
  • Chế độ độc tài; nền chuyên chính.
Danh từ
  1. Một loại chính phủ mà chủ quyền tuyệt đối được giao cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ.
    A type of government where absolute sovereignty is allotted to an individual or a small clique.
  2. Một chính phủ thực hiện sự cai trị độc tài.
    A government which exercises autocratic rule.
    There were no elections during Franco's dictatorship.
    Không có cuộc bầu cử nào trong thời kỳ độc tài của Franco.
  3. Bất kỳ hộ gia đình, tổ chức hoặc tổ chức nào khác được điều hành dưới sự chủ quyền hoặc chuyên chế như vậy.
    Any household, institution, or other organization that is run under such sovereignty or autocracy.
🎬 Nghe “dictatorship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish