diplomat
/ˈdɪpləˌmæt/danh từ
- Nhà ngoại giao.
- Người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao.
Danh từ
- Một người, chẳng hạn như đại sứ, được công nhận là đại diện chính thức cho một chính phủ trong quan hệ với các chính phủ hoặc tổ chức quốc tế khácA person, such as an ambassador, who is accredited to represent a government officially in its relations with other governments or international organisationsThe French diplomat negotiated the peace treaty.Từ đồng nghĩa:diplomatist
- (nghĩa bóng) Người sử dụng kỹ năng và sự khéo léo khi đối xử với người khác.(figuratively) Someone who uses skill and tact in dealing with other people.Từ đồng nghĩa:diplomatist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diplomat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish