diplomatist

/də-ˈplō-mə-tist/
danh từ
  • Nhà ngoại giao.
  • Người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao.
Danh từ
  1. (hiện nay không phổ biến) Từ đồng nghĩa với nhà ngoại giao.
    (now uncommon) Synonym of diplomat.
    Từ đồng nghĩa:diplomat
  2. Một người được đào tạo về ngoại giao.
    A person trained in diplomatics.
🎬 Nghe “diplomatist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish