directly

/dəˈrɛktli/
phó từ & liên từ
  • thẳng, ngay, lập tức
  • thẳng, trực tiếp
Trạng từ
  1. Một cách trực tiếp; theo đường thẳng hoặc đường đi.
    In a direct manner; in a straight line or course.
    He drove directly to the office, and didn't stop off at the petrol station.
  2. Một cách đơn giản; không có gì can thiệp; không phải bằng thứ yếu mà bằng phương tiện trực tiếp.
    In a straightforward way; without anything intervening; not by secondary but by direct means.
    I'm sick of asking you to fire him; I'll just do it directly.
  3. Rõ ràng, không vòng vo, mơ hồ; tuyệt đối; trong điều kiện rõ ràng.
    Plainly, without circumlocution or ambiguity; absolutely; in express terms.
    I'm going to tell Natalie directly that I love her.
  4. Chính xác; chỉ; ở khoảng cách ngắn nhất có thể.
    Exactly; just; at the shortest possible distance.
    It's directly across the street.
Liên từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Ngay khi; ngay lập tức (hình elip chỉ trực tiếp điều đó/như/khi nào)
    (chiefly British) As soon as; immediately (elliptical for directly that/as/when)
🎬 Nghe “directly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish