directly
/dəˈrɛktli/phó từ & liên từ
- thẳng, ngay, lập tức
- thẳng, trực tiếp
Trạng từ
- Một cách trực tiếp; theo đường thẳng hoặc đường đi.In a direct manner; in a straight line or course.He drove directly to the office, and didn't stop off at the petrol station.
- Một cách đơn giản; không có gì can thiệp; không phải bằng thứ yếu mà bằng phương tiện trực tiếp.In a straightforward way; without anything intervening; not by secondary but by direct means.I'm sick of asking you to fire him; I'll just do it directly.
- Rõ ràng, không vòng vo, mơ hồ; tuyệt đối; trong điều kiện rõ ràng.Plainly, without circumlocution or ambiguity; absolutely; in express terms.I'm going to tell Natalie directly that I love her.
- Chính xác; chỉ; ở khoảng cách ngắn nhất có thể.Exactly; just; at the shortest possible distance.It's directly across the street.
Liên từ
- (chủ yếu là người Anh) Ngay khi; ngay lập tức (hình elip chỉ trực tiếp điều đó/như/khi nào)(chiefly British) As soon as; immediately (elliptical for directly that/as/when)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “directly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish