directness

/də-ˈrek(t)-nəs/
danh từ
  • Tính thẳng, tính trực tiếp.
  • Tính thẳng, tính thẳng thắn, tính không quanh co úp mở (câu trả lời... ).
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự trực tiếp.
    The state or quality of being direct.
🎬 Nghe “directness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish