dirtsome
Tính từ
- Được đánh dấu bởi sự bẩn thỉu hoặc bị bẩnMarked by dirtiness or by being dirty
Trạng từ
- (không chuẩn, khu vực) rất; vô cùng; khủng khiếp(nonstandard, regional) very; extremely; awfully
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dirtsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish