disapprove
/ˌdɪsəˈpruːv/động từ
- Không tán thành, phản đối; chê.
Động từ
- (nội động) Lên án; cho là sai hoặc không phù hợp; được sử dụng với của.(intransitive) To condemn; to consider wrong or inappropriate; used with of.She disapproves of rap music because of its sometimes aggressive lyrics.Cô ấy không tán thành nhạc rap vì ca từ đôi khi mang tính hung hãn của nó.
- Có hoặc bày tỏ một ý kiến không thuận lợi.To have or express an unfavorable opinion.Green washing schemes of corporations are disapproved by Greenpeace activists.Kế hoạch rửa xanh của các tập đoàn bị các nhà hoạt động Greenpeace phản đối.
- (thông tục) Từ chối phê duyệt; từ chối.(transitive) To refuse to approve; reject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disapprove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish