disarrange
/ˌdɪsəˈreɪnʤ/động từ
- Làm lộn xộn, làm xáo trộn.
Động từ
- Hủy bỏ sự sắp xếp của; gây rối loạn; làm loạn trí.To undo the arrangement of; to disorder; to derange.In his short life Ricky had known two sudden deaths, and that is enough to disarrange any placid outlook on the world.Trong cuộc đời ngắn ngủi của mình, Ricky đã trải qua hai cái chết đột ngột, và điều đó đủ làm đảo lộn mọi quan điểm bình lặng về thế giới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disarrange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish