disarticulate

/ˌdis-är-ˈti-kyə-ˌlāt/
động từ
  • Làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh.
🎬 Nghe “disarticulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish