disarray

/ˌdɪsəˈreɪ/
danh từ
  • Sự lộn xộn, sự xáo trộn.
động từ
  • Làm lộn xộn, làm xáo trộn.
  • Cởi quần áo (của ai).
Động từ
  1. (thông tục) Làm rối loạn; để phá vỡ mảng.
    (transitive) To throw into disorder; to break the array of.
  2. (thông tục) Cởi áo; để cởi áo.
    (transitive) To take off the dress of; to unrobe.
Danh từ
  1. Thiếu mảng hoặc thứ tự thường xuyên; rối loạn; lú lẫn.
    A lack of array or regular order; disorder; confusion.
  2. Trang phục lộn xộn; cởi quần áo; không thể tháo rời.
    Confused attire; undress; dishabille.
🎬 Nghe “disarray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish