disassemble
/ˌdɪsəˈsɛmbəl/động từ
- Tháo ra, tháo rời.
Động từ
- Để chia thành từng mảnh; đảo ngược quá trình lắp ráp.To take to pieces; to reverse the process of assembly.To perform the repair it was necessary to disassemble most of the mechanism.Để thực hiện sửa chữa, cần phải tháo rời hầu hết cơ chế.
- (Máy tính) Chuyển đổi mã máy sang dạng dễ ghi nhớ, dễ đọc cho con người.(computing) To convert machine code to a human-readable, mnemonic form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disassemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish