disassemble

/ˌdɪsəˈsɛmbəl/
động từ
  • Tháo ra, tháo rời.
Động từ
  1. Để chia thành từng mảnh; đảo ngược quá trình lắp ráp.
    To take to pieces; to reverse the process of assembly.
    To perform the repair it was necessary to disassemble most of the mechanism.
    Để thực hiện sửa chữa, cần phải tháo rời hầu hết cơ chế.
  2. (Máy tính) Chuyển đổi mã máy sang dạng dễ ghi nhớ, dễ đọc cho con người.
    (computing) To convert machine code to a human-readable, mnemonic form.
🎬 Nghe “disassemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish