disassociation

/ˌdis-ə-ˈsō-sē-ˌāt/
danh từ
  • Sự phân ra, sự tách ra.
  • Sự phân tích, sự phân ly.
Danh từ
  1. phân ly.
    dissociation.
🎬 Nghe “disassociation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish