discalceate

/[dɪsˈkæɫsɪət]/
tính từ
  • Đi chân đất, đi dép (thầy tu).
Động từ
  1. (hiếm) Cởi giày hoặc các loại giày dép khác.
    (rare) To remove shoes or other footwear.
Tính từ
  1. (hiếm) chân trần
    (rare) barefoot
🎬 Nghe “discalceate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish