disbursement
/dɪsˈbɚs/danh từ
- Sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu.
Danh từ
- Hành động, trường hợp hoặc quá trình giải ngân.The act, instance, or process of disbursing.
- Tiền được trả hoặc chi tiêu.Money paid out or spent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disbursement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish