disbursement

/dɪsˈbɚs/
danh từ
  • Sự dốc túi, sự dốc hầu bao, sự chi tiêu.
Danh từ
  1. Hành động, trường hợp hoặc quá trình giải ngân.
    The act, instance, or process of disbursing.
  2. Tiền được trả hoặc chi tiêu.
    Money paid out or spent.
🎬 Nghe “disbursement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish