discard
/dɪˈskɑɚd/danh từ
- Sự chui bài, sự dập bài.
- Quân chui bài, quân bài dập.
động từ
- Chui, dập.
- Bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin... ).
- Đuổi ra, thải hồi (người làm... ).
Động từ
- (Động) Vứt bỏ, từ chối.(transitive) To throw away, to reject.
- (nội động, trò chơi bài) Để loại bỏ; để ném ra một thẻ.(intransitive, card games) To make a discard; to throw out a card.
- Sa thải khỏi công việc, sự tin tưởng hoặc sự ưu ái; để xả.To dismiss from employment, confidence, or favour; to discharge.
Danh từ
- Cái gì cũng vứt đi.Anything discarded.
- Một hoặc nhiều lá bài bị loại bỏ trong trò chơi bài.One or more discarded playing cards in a card game.
- Hành động vứt bỏ.The act of discarding.
- (lập trình) Một biến tạm thời được sử dụng để nhận một giá trị không quan trọng và không thể đọc được sau này.(programming) A temporary variable used to receive a value of no importance and unable to be read later.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish