discard

/dɪˈskɑɚd/
danh từ
  • Sự chui bài, sự dập bài.
  • Quân chui bài, quân bài dập.
động từ
  • Chui, dập.
  • Bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin... ).
  • Đuổi ra, thải hồi (người làm... ).
Động từ
  1. (Động) Vứt bỏ, từ chối.
    (transitive) To throw away, to reject.
  2. (nội động, trò chơi bài) Để loại bỏ; để ném ra một thẻ.
    (intransitive, card games) To make a discard; to throw out a card.
  3. Sa thải khỏi công việc, sự tin tưởng hoặc sự ưu ái; để xả.
    To dismiss from employment, confidence, or favour; to discharge.
    Từ đồng nghĩa:firelet gosackaxecan
Danh từ
  1. Cái gì cũng vứt đi.
    Anything discarded.
  2. Một hoặc nhiều lá bài bị loại bỏ trong trò chơi bài.
    One or more discarded playing cards in a card game.
  3. Hành động vứt bỏ.
    The act of discarding.
  4. (lập trình) Một biến tạm thời được sử dụng để nhận một giá trị không quan trọng và không thể đọc được sau này.
    (programming) A temporary variable used to receive a value of no importance and unable to be read later.
🎬 Nghe “discard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish