discards
/dɪˈskɑɚd/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của discard
Danh từ
- số nhiều của việc loại bỏplural of discard
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự loại bỏthird-person singular simple present indicative of discard
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discards” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish