discalced
/(ˌ)dis-ˈkalst/tính từ
- Đi chân đất, đi dép (thầy tu).
Tính từ
- (Công giáo La Mã) Liên quan đến một trật tự tôn giáo trong lịch sử đã cấm mang giày.(Roman Catholicism) Pertaining to a religious order that historically forswore the wearing of shoes.Brother John is a member of the Discalced Carmelites.Thầy John là thành viên của Dòng Cát Minh Đi Chân Đất.
- (trang trọng, tổng quát hơn) Không mang giày; không mang giày; đi chân trần hoặc đi dép chứ không đi giày.(formal, more generally) Shoeless; without shoes on; barefoot, or wearing sandals rather than shoes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discalced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish