discalced

/(ˌ)dis-ˈkalst/
tính từ
  • Đi chân đất, đi dép (thầy tu).
Tính từ
  1. (Công giáo La Mã) Liên quan đến một trật tự tôn giáo trong lịch sử đã cấm mang giày.
    (Roman Catholicism) Pertaining to a religious order that historically forswore the wearing of shoes.
    Brother John is a member of the Discalced Carmelites.
    Thầy John là thành viên của Dòng Cát Minh Đi Chân Đất.
  2. (trang trọng, tổng quát hơn) Không mang giày; không mang giày; đi chân trần hoặc đi dép chứ không đi giày.
    (formal, more generally) Shoeless; without shoes on; barefoot, or wearing sandals rather than shoes.
🎬 Nghe “discalced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish