disastrous
/dɪˈzæstrəs/tính từ
- Tai hại, thảm khốc.
- Bất hạnh.
Tính từ
- Về bản chất của một thảm họa; tai họa.Of the nature of a disaster; calamitous.
- Điềm báo thảm họa; điềm xấu.Foreboding disaster; ill-omened.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disastrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish