disastrous

/dɪˈzæstrəs/
tính từ
  • Tai hại, thảm khốc.
  • Bất hạnh.
Tính từ
  1. Về bản chất của một thảm họa; tai họa.
    Of the nature of a disaster; calamitous.
    Từ đồng nghĩa:cataclysmiccatastrophic
  2. Điềm báo thảm họa; điềm xấu.
    Foreboding disaster; ill-omened.
🎬 Nghe “disastrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish