discerning
/dɪˈsɚn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discern.
tính từ
- Nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc, sáng suốt.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phân biệtpresent participle and gerund of discern
Tính từ
- Có cái nhìn sâu sắc hoặc khả năng phán đoán có chọn lọc; cảm nhận.Of keen insight or selective judgement; perceptive.The discerning customer will appreciate our new range of quality clothing.Những khách hàng sành điệu sẽ đánh giá cao dòng sản phẩm quần áo chất lượng mới của chúng tôi.
Danh từ
- sự sáng suốtdiscernment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discerning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish