discharged

/dɪsˈtʃɑɚʤ/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của discharge.
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    simple past and past participle of discharge
🎬 Nghe “discharged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish