discomposing

/ˌdis-kəm-ˈpōz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discompose.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của discompose
    present participle and gerund of discompose
Tính từ
  1. Bất ổn; có xu hướng phân hủy
    Unsettling; tending to discompose
🎬 Nghe “discomposing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish