discernment

/dɪˈsɚnmənt/
danh từ
  • Sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
Danh từ
  1. Hành động phân biệt giữa các sự vật.
    The act of distinguishing between things.
  2. Khả năng phân biệt sự vật.
    The ability to distinguish between things.
  3. Khả năng nhận thức sự khác biệt tồn tại.
    The ability to perceive differences that exist.
  4. Điều kiện hiểu biết.
    The condition of understanding.
🎬 Nghe “discernment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish