discernment
/dɪˈsɚnmənt/danh từ
- Sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
Danh từ
- Hành động phân biệt giữa các sự vật.The act of distinguishing between things.
- Khả năng phân biệt sự vật.The ability to distinguish between things.
- Khả năng nhận thức sự khác biệt tồn tại.The ability to perceive differences that exist.
- Điều kiện hiểu biết.The condition of understanding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discernment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish