disclosure
/dɪsˈkloʊʒɚ/danh từ
- Sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra.
- Cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra.
Danh từ
- Hành động tiết lộ một cái gì đó.The act of revealing something.Từ đồng nghĩa:revelation
- (luật pháp) Việc tiết lộ một hoặc một loạt sự kiện đã bị che giấu trước đó cho một bên khác; hành vi tiết lộ.(law) The making known of a previously hidden fact or series of facts to another party; the act of disclosing.get full disclosuređược tiết lộ đầy đủTừ đồng nghĩa:revelation
- Điều được tiết lộ; một sự thật bị che giấu trước đó hoặc một loạt sự thật được tiết lộ.That which is disclosed; a previously hidden fact or series of facts that is made known.Từ đồng nghĩa:revelation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disclosure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish