discomfit

/dɪsˈkʌmfət/
động từ
  • Đánh bại.
  • Làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch... ).
  • Làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng.
Động từ
  1. (thông tục) Làm (ai đó) xấu hổ vô cùng; làm bối rối; làm bối rối; đến bối rối.
    (transitive) To embarrass (someone) greatly; to confuse; to perplex; to disconcert.
    Don't worry. Your joke did not really discomfit me.
    Đừng lo lắng. Trò đùa của bạn thực sự không làm tôi khó chịu.
  2. (hiếm) Đánh bại các kế hoạch hoặc hy vọng; làm nản lòng; bối rối.
    (rare) To defeat the plans or hopes of; to frustrate; disconcert.
    Từ đồng nghĩa:foilthwart
  3. (cổ) Đánh bại hoàn toàn; để định tuyến.
    (archaic) To defeat completely; to rout.
    Từ đồng nghĩa:overthrowvanquish
🎬 Nghe “discomfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish