discomfit
/dɪsˈkʌmfət/động từ
- Đánh bại.
- Làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch... ).
- Làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng.
Động từ
- (thông tục) Làm (ai đó) xấu hổ vô cùng; làm bối rối; làm bối rối; đến bối rối.(transitive) To embarrass (someone) greatly; to confuse; to perplex; to disconcert.Don't worry. Your joke did not really discomfit me.Đừng lo lắng. Trò đùa của bạn thực sự không làm tôi khó chịu.
- (hiếm) Đánh bại các kế hoạch hoặc hy vọng; làm nản lòng; bối rối.(rare) To defeat the plans or hopes of; to frustrate; disconcert.
- (cổ) Đánh bại hoàn toàn; để định tuyến.(archaic) To defeat completely; to rout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discomfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish