discoid

/ˈdi-ˌskȯid/
tính từ
  • Hình đựa.
Tính từ
  1. Có hình dạng như một cái đĩa/đĩa.
    Shaped like a disc/disk.
    Từ đồng nghĩa:discal
  2. (thực vật học, thuộc chi capitulum) Chỉ có hoa hình đĩa, không có hoa tia dạng cánh hoa.
    (botany, of a capitulum) Having only disk florets, without petal-like ray florets.
    Từ đồng nghĩa:discal
Danh từ
  1. (nha khoa) Máy đào nha khoa hình đĩa được thiết kế để loại bỏ phần ngà răng sâu của một chiếc răng bị sâu
    (dentistry) A disk-shaped dental excavator designed to remove the carious dentin of a decayed tooth
🎬 Nghe “discoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish