discoid
/ˈdi-ˌskȯid/tính từ
- Hình đựa.
Tính từ
Danh từ
- (nha khoa) Máy đào nha khoa hình đĩa được thiết kế để loại bỏ phần ngà răng sâu của một chiếc răng bị sâu(dentistry) A disk-shaped dental excavator designed to remove the carious dentin of a decayed tooth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish