disclaim
/dɪsˈkleɪm/động từ
- Từ bỏ (quyền lợi... ).
- Không nhận, chối.
- Từ bỏ quyền lợi.
Động từ
- (chuyển tiếp) Từ bỏ hoàn toàn những yêu sách đối với; từ chối quyền sở hữu hoặc trách nhiệm đối với(transitive) To completely renounce claims to; to deny ownership of or responsibility for
- (ngoại động) Từ chối (ví dụ: yêu cầu bồi thường); từ chối.(transitive) To deny (e.g. claim); to refuse.
- (nội động từ, chuyển tiếp) (luật) Từ bỏ hoặc từ chối yêu cầu bồi thường; từ chối yêu cầu của người khác; từ chối chấp nhận, như một tài sản, lợi ích hoặc văn phòng.(intransitive, transitive) (law) To relinquish or deny having a claim; to disavow another's claim; to decline accepting, as an estate, interest, or office.
- (nội động từ, ngoại động) Đưa ra lời báo trước hoặc thừa nhận.(intransitive, transitive) To make a caveat or admission.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish