discommend

/ˌdis-kə-ˈmend/
động từ
  • Bảo thôi; khuyên đừng (làm gì).
Động từ
  1. (hiện nay hiếm) Thể hiện sự không đồng tình với (điều gì đó hoặc ai đó), tìm lỗi.
    (now rare) To show disapproval of (something or someone), to find fault with.
  2. (hiện nay hiếm) Nói một cách can ngăn (điều gì đó hoặc ai đó), khuyên chống lại.
    (now rare) To speak dissuasively of (something or someone), to advise against.
    Near-synonyms: disrecommend, unrecommend (rare); deprecate, discourage, pooh-pooh
    Từ gần đồng nghĩa: không khuyến khích, không khuyến khích (hiếm); phản đối, làm nản lòng, pooh-pooh
🎬 Nghe “discommend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish