discommend
/ˌdis-kə-ˈmend/động từ
- Bảo thôi; khuyên đừng (làm gì).
Động từ
- (hiện nay hiếm) Thể hiện sự không đồng tình với (điều gì đó hoặc ai đó), tìm lỗi.(now rare) To show disapproval of (something or someone), to find fault with.
- (hiện nay hiếm) Nói một cách can ngăn (điều gì đó hoặc ai đó), khuyên chống lại.(now rare) To speak dissuasively of (something or someone), to advise against.Near-synonyms: disrecommend, unrecommend (rare); deprecate, discourage, pooh-poohTừ gần đồng nghĩa: không khuyến khích, không khuyến khích (hiếm); phản đối, làm nản lòng, pooh-pooh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discommend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish