discombobulation

/ˌdis-kəm-ˈbä-b(y)ə-ˌlāt/
Danh từ
  1. (hài hước) Cảm giác xấu hổ khiến người ta bối rối.
    (humorous) An embarrassing feeling that leaves a person confused.
  2. Một trạng thái bối rối hoặc mất trật tự.
    A confused or disorderly state.
🎬 Nghe “discombobulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish