discommode

/ˌdis-kə-ˈmōd/
động từ
  • Làm khó chịu, làm rầy.
  • Làm bất tiện.
Động từ
  1. (thông tục) Gây phiền phức cho (ai).
    (transitive) To cause inconvenience to (someone).
🎬 Nghe “discommode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish