dismissal

/dɪsˈmɪs/
danh từ
  • Sự giải tán.
  • Sự cho đi.
  • Sự đuổi đi, sự thải hồi, sự sa thải (người làm... ).
  • Sự gạt bỏ, sự xua đuổi (ý nghĩ... ).
  • Sự bàn luận qua loa, sự nêu lên qua loa (một vấn đề cốt để bỏ qua).
  • Sự đánh đi ((quả bóng crickê).
  • Sự bỏ không xét (một vụ); sự bác (đơn).
🎬 Nghe “dismissal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish