dismissing

/dɪsˈmɪs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismiss.
Tính từ
  1. Từ bỏ.
    Dismissive.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bác bỏ
    present participle and gerund of dismiss
🎬 Nghe “dismissing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish