disroot

/dɪsˈruːt/
động từ
  • Nhổ rễ.
  • Trục ra khỏi, đuổi ra khỏi (một vị trí nào).
🎬 Nghe “disroot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish