disrelish
/(ˌ)dis-ˈre-lish/danh từ
- Sự không thích, sự không ưa, sự không thú, sự chán ghét.
động từ
- Không thích, không ưa, không thú, chán ghét.
Danh từ
- Thiếu sự thích thú: chán ghétA lack of relish: distaste
- Không có hương vị hoặc chất lượng ngon miệng; hương vị xấu; buồn nôn.Absence of relishing or palatable quality; bad taste; nauseousness.
Động từ
- (thông tục) Không có sở thích; từ chối như một điều khó chịu.(transitive) To have no taste for; to reject as distasteful.September 1, 1733, Alexander Pope, letter to Jonathan Swift Everybody is so concerned for the public, that all private enjoyments are lost or disrelishedNgày 1 tháng 9 năm 1733, Alexander Pope, thư gửi Jonathan Swift Mọi người đều quan tâm đến công chúng đến mức mọi thú vui riêng tư đều bị mất đi hoặc không còn thú vị
- (thông tục) Làm mất đi sự thích thú; làm buồn nôn hoặc kinh tởm ở một mức độ nhẹ.(transitive) To deprive of relish; to make nauseous or disgusting in a slight degree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disrelish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish