disrobe
/dɪsˈroʊb/động từ
- Cởi áo dài cho, cởi quần dài cho.
- Lột trần, bóc trần.
- Động từ phãn thân cởi quần áo.
- Cởi quần áo.
Động từ
- (thông tục) Cởi quần áo ai đó hoặc cái gì đó.(transitive) To undress someone or something.
- (Động) Tự cởi quần áo.(intransitive) To undress oneself.The doctor asked the patient to disrobe before her examination.Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo trước khi khám.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disrobe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish