disremember

/ˌdis-ri-ˈmem-bər/
động từ
  • Không nhớ lại được.
Động từ
  1. (chủ yếu là thổ ngữ Mỹ) Không nhớ được; để quên đi.
    (chiefly US dialectal) To fail to remember; to forget.
🎬 Nghe “disremember” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish