distemper

/dɪsˈtɛmpɚ/
danh từ
  • Tình trạng khó ở.
  • Tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc.
  • Tình trạng bực bội, tình trạng bực dọc.
  • Bệnh sốt ho của chó (do nguyên nhân virut).
  • Tình trạng rối loạn, tình trạng hỗn loạn (về chính trị).
  • Thuật vẽ (bằng) màu keo.
  • Màu keo.
động từ
  • Làm khó ở.
  • Làm rối trí, làm loạn óc.
  • Vẽ (tường... ) bằng màu keo.
🎬 Nghe “distemper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish