distances
/ˈdɪstənsɪz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của distance
Danh từ
- số nhiều của khoảng cáchplural of distance
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị khoảng cáchthird-person singular simple present indicative of distance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distances” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish