dissuade

/dɪˈsweɪd/
động từ
  • Khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn.
Động từ
  1. (ngoại động) Thuyết phục không nên thử hoặc làm.
    (transitive) To convince not to try or do.
    Jane dissuaded Martha from committing suicide.
    Jane khuyên can Martha đừng tự tử.
    Từ đồng nghĩa:unsell
🎬 Nghe “dissuade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish