doco

/ˈdɒ.kəʊ/
Danh từ
  1. (Anh, Úc, không chính thức) Viết tắt của phim tài liệu.
    (UK, Australia, informal) Abbreviation of documentary.
  2. (máy tính, không chính thức) Viết tắt của tài liệu.
    (computing, informal) Abbreviation of documentation.
    - Can you use asterisks in a filename? - I don't know. Check the doco.
    - Bạn có thể sử dụng dấu hoa thị trong tên tệp không? - Tôi không biết. Kiểm tra tài liệu.
🎬 Nghe “doco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish