doubling
/ˈdəbəlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của double.
danh từ
- Sự gấp đôi, sự tăng đôi, sự nhân đôi.
- Sự trùng lặp.
- ; (ngành dệt) sự chặp đôi, sự xoắn chặp đôi.
- ; (điện ảnh) sự đóng thay thế.
- Sự rẽ ngoặc thình lình (khi chạy trốn).
- Thủ đoạn quanh co;
- Sự nói quanh co.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doubling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish