doublet

/ˈdə-blət/
danh từ
  • Áo chẽn đàn ông (có tay hoặc không có tay).
  • Chiếc cặp đôi (một chiếc trong bộ đôi).
  • Từ sinh đôi.
  • Số đôi (của hai con súc sắc cùng gieo một lúc).
  • Bộ đôi (hai con chim cùng bị bắn rơi một lúc bằng súng hai nòng).
  • Cặp đôi thấu kính (kính hiển vi... ).
  • Cặp đôi, nhóm đôi, vạch đôi; cặp điện tử.
🎬 Nghe “doublet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish