doubles
/ˈmɪkst/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của double
danh từ
- Trận đánh đôi (đôi này đánh đôi kia).
Danh từ
- số nhiều của gấp đôiplural of double
- (chỉ thể thao, số nhiều) Trò chơi giữa các cặp người chơi.(sports, plural only) A game between pairs of players.Seeing as we've got four people, let's play doubles.Vì chúng ta có bốn người nên hãy chơi đôi.
- (campanology, chỉ số nhiều) Chuông thay đổi theo năm tiếng chuông.(campanology, plural only) Bell changes rung on five bells.A quarter peal of plain bob doubles was rung.Một phần tư của đôi bob đơn giản đã được rung lên.
- Một loại bánh sandwich của Trinidad và Tobago, được làm bằng hai bara (bánh mì chiên dẹt) chứa đầy đậu xanh cà ri.A sandwich of Trinidad and Tobago, made with two bara (flat fried bread) filled with curried chickpeas.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị gấp đôithird-person singular simple present indicative of doubleThe population doubles every ten minutes.Dân số tăng gấp đôi cứ sau mười phút.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doubles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish