double-faced
/ˌdə-bəl-ˈfāst/tính từ
- Dệt hai mặt như nhau (vải).
- Hai mặt, hai lòng, không thành thật.
Tính từ
- Có hai mặt chức năng.Having two functional faces.a double-faced hammermột cái búa hai mặtTừ đồng nghĩa:two-faced
- Lừa dối; đạo đức giả; phản bội.Deceitful; hypocritical; treacherous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “double-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish