double-faced

/ˌdə-bəl-ˈfāst/
tính từ
  • Dệt hai mặt như nhau (vải).
  • Hai mặt, hai lòng, không thành thật.
Tính từ
  1. Có hai mặt chức năng.
    Having two functional faces.
    a double-faced hammer
    một cái búa hai mặt
    Từ đồng nghĩa:two-faced
  2. Lừa dối; đạo đức giả; phản bội.
    Deceitful; hypocritical; treacherous.
🎬 Nghe “double-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish